SERIES 500 FG

Hino 500 series là sản phẩm được phát triển thể hiện rõ tinh thần vì con người và công nghệ tiên tiến của Hino-kết quả của quá trình thử nghiệm tiến hành ở nhiều quốc gia trên thế giới. HINO có khả năng tiếp tục tiến đến là một đối tác tin cậy bởi hệ thống hỗ trợ sau bán hàng và đáp ứng yêu cầu của khách hàng trong khả năng tốt nhất có thể. Nếu bạn muốn tìm một chiếc xe tải hạng trung mà cần sự tin cậy vượt hơn cả mong đợi, chúng tôi tin Hino 500 series là sự lựa chọn tốt nhất của bạn.

FG8JJ7A – Cẩu 16.000 KG 260 PS

  • Tổng tải trọng: 16.000 KG, Tự trọng: 5.560 KG
  • Động cơ J08E – WE Euro 4: 260 PS, 794 N.m
  • Hộp số MX06: 6 số tiến, 1 số lùi; đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
  • Thùng nhiên liệu: 200L
  • Điều hòa Denso, CD & AM/FM Radio

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MODEL FG8JJ7A FG8JP7A FG8JT7A
Type of body Tanker/ Bồn Garbage/ Ép rác Dump/Ben Cargo/ Chở hàng Crane/ Cẩu Cargo/ Chở hàng Crane/ Cẩu
Tổng tải trọng
Gross Vehicle Mass
Kg 16,000 16,000 16,000
Tự trọng
Vehicle Mass
Kg 5,450 5,530 5,770 5,560 5,645
Kích thước xe
Vehicle Dimensions
Chiều rộng Cabin/ Cabin width mm 2,490 2,490 2,490
Chiều dài cơ sở
Wheelbase
mm 4,330 5,530 6,430
Kích thước bao ngoài (DxRxC)
Overall Dimension    (OLxOWxOH)
mm 7,850 x 2,490 x 2,770 9,550 x 2,490 x 2,750 9,550 x 2,490 x 2,770 10,900 x 2,490 x 2,765
Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis / Cabin-end to chassis-end mm 5,675 7,375 8,725
Động cơ
Engine
Loại / Model J08E - WE
Loại/ Type  Động cơ Diesel HINO J08E - WE (Euro 4) 6 xi-lanh thẳng hàng với tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
Diesel engine HINO J08E - WE (Euro 4) in-line 6-cylinder, turbo charged and intercooled
Công suất cực đại (Jis Gross)
Maximum output (Jis Gross)
PS 260 -(2.500 vòng/phút)
260 - (2.500 round/minute)
Mômen xoắn cực đại (Jis Gross)
Maximum torque (Jis Gross)
N.m 794 - (1.500 vòng/phút)
794 - (1.500 round/minute)
Đường kính xylanh x hành trình piston
Bore x stroke
mm 112 x 130
Dung tích xylanh
Piston Displacement
cc 7,684
Tỷ số nén
Compression ratio
18:1
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Fuel injection system
Phun nhiên liệu điều khiển điện tử
Common rail fuel injection system
Ly hợp
Clutch
Loại
Type
Loại đĩa đơn ma sát khô lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Dry single plate with damper springs, hydraulic with air booster
Hộp số
Transmission
Model MX06
Loại
Type
6 số tiến, 1 số lùi; đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
6-forward and one reverse speeds, synchromesh 2st - 6th, overdrive
Hệ thống phanh
Service bake system
Hệ thống phanh khí nén toàn phần, 2 dòng, cam phanh chữ S
Full air, dual circuit, S-cam, leading and trailing shoes
Hệ thống lái
Steering system
Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực điện, với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao
Telescopic and tilt steering column, recirculating ball intergral power steering
Cabin
Cabin
Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn gồm giảm chấn cao su phía sau
Forward control, semi floating (rubber mounting)and all steel welded construction with torsion bar tilt merchanism
Hệ thống treo cầu trước
Front suspension
Nhíp lá parabol với giảm chấn thủy lực
Semi-elliptic tappered leaf springs with shock absorbers
(TLS)
Nhíp đa lá với giảm chấn thủy lực
Semi-elliptic leaf springs with shock absorbers
(MLS)
Nhíp lá parabol với giảm chấn thủy lực
Semi-elliptic tappered leaf springs with shock absorbers
(TLS)
Nhíp đa lá với giảm chấn thủy lực
Semi-elliptic leaf springs with shock absorbers
(MLS)
Nhíp lá parabol với giảm chấn thủy lực
Semi-elliptic tappered leaf springs with shock absorbers
(TLS)
Nhíp đa lá với giảm chấn thủy lực
Semi-elliptic leaf springs with shock absorbers
(MLS)
Hệ thống treo cầu sau
Rear suspension
Nhíp đa lá
Semi-elliptic leaf springs
(MLS)
Cỡ lốp
Tire size
11.00R20
Tốc độ cực đại
Maximum speed
Km/h 84.83 85.88 84.83
Khả năng vượt dốc
Gradeability tan (%)
Tan(%) 30 33.02 30
Tỉ số truyền cầu
Gear ratio
5.857 6.428 5.857
Tính năng khác / Other features
Phanh khí xả
Exhaust brake

Equipped
Phanh đỗ
Parking brake
Phanh lò xo điều khiển khí nén tác dụng lên trục sau
Air operated spring brake acting on rear axle
Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao
High-quality DENSO air conditioner

Equipped
Lựa chọn
Optional

Equipped

Equipped

Equipped

Equipped

Equipped
Bộ trích công suất PTO/PTO transmission
Equipped

Equipped
Không/Unequipped
Equipped
Không/Unequipped
Equipped
Cản trước/Bumper Kiểu đường trường
On-road
Kiểu địa hình
Off-road
Kiểu đường trường
On-road
Cửa sổ điện và khóa trung tâm
Power window centre door lock

Equipped
CD&AM/FM Radio
AM/PM radio with CD player

Equipped
Thùng nhiên liệu
Fuel tank
L 200
Số chỗ ngồi
Seating capacity
Người
Person
3

Kích thước xe:

• Chiều dài cơ sở (mm): 4.280
• Kích thước bao ngoài (mm): 7,520 x 2,425 x 2,640
• Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis (mm): 5.365
• Tổng tải trọng (Kg): 15.100
• Tự trọng (Kg): 4.515

Động cơ

• Model:  Động cơ Diesel  J08E – WE Euro 4  tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
• Công suất cực đại (Jis Gross): 260 - (2.500 vòng/phút)
• Mômen xoắn cực đại (Jis Gross): 794 - (1.500 vòng/phút)
• Dung tích xylanh (cc): 7.684
• Hệ thống cung cấp nhiên liệu: Phun nhiên liệu điều khiển điện tử
• Ly hợp: Loại đĩa đơn ma sát khô lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MODEL
FG8JJ7A
FG8JP7A
FG8JT7A
Type of body
Tanker/ Bồn
Garbage/ Ép rác
Dump/Ben
Cargo/ Chở hàng
Crane/ Cẩu
Cargo/ Chở hàng
Crane/ Cẩu
Tổng tải trọng
Gross Vehicle Mass
Kg
16,000
16,000
16,000
Tự trọng
Vehicle Mass
Kg
5,450
5,530
5,770
5,560
5,645
Kích thước xe
Vehicle Dimensions
Chiều rộng Cabin/ Cabin width
mm
2,490
2,490
2,490
Chiều dài cơ sở
Wheelbase
mm
4,330
5,530
6,430
Kích thước bao ngoài (DxRxC)
Overall Dimension    (OLxOWxOH)
mm
7,850 x 2,490 x 2,770
9,550 x 2,490 x 2,750
9,550 x 2,490 x 2,770
10,900 x 2,490 x 2,765
Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis / Cabin-end to chassis-end
mm
5,675
7,375
8,725
Động cơ
Engine
Loại / Model
J08E - WE
Loại/ Type
 Động cơ Diesel HINO J08E - WE (Euro 4) 6 xi-lanh thẳng hàng với tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
Diesel engine HINO J08E - WE (Euro 4) in-line 6-cylinder, turbo charged and intercooled
Công suất cực đại (Jis Gross)
Maximum output (Jis Gross)
PS
260 -(2.500 vòng/phút)
260 - (2.500 round/minute)
Mômen xoắn cực đại (Jis Gross)
Maximum torque (Jis Gross)
N.m
794 - (1.500 vòng/phút)
794 - (1.500 round/minute)
Đường kính xylanh x hành trình piston
Bore x stroke
mm
112 x 130
Dung tích xylanh
Piston Displacement
cc
7,684
Tỷ số nén
Compression ratio
18:1
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Fuel injection system
Phun nhiên liệu điều khiển điện tử
Common rail fuel injection system
Ly hợp
Clutch
Loại
Type
Loại đĩa đơn ma sát khô lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Dry single plate with damper springs, hydraulic with air booster
Hộp số
Transmission
Model
MX06
Loại
Type
6 số tiến, 1 số lùi; đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
 6-forward and one reverse speeds, synchromesh 2st - 6th, overdrive
Hệ thống phanh
Service bake system
Hệ thống phanh khí nén toàn phần, 2 dòng, cam phanh chữ S
Full air, dual circuit, S-cam, leading and trailing shoes
Hệ thống lái
Steering system
Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực điện, với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao
Telescopic and tilt steering column, recirculating ball intergral power steering
Cabin
Cabin
Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn gồm giảm chấn cao su phía sau
Forward control, semi floating (rubber mounting)and all steel welded construction with torsion bar tilt merchanism
Hệ thống treo cầu trước
Front suspension
Nhíp lá parabol với giảm chấn thủy lực
Semi-elliptic tappered leaf springs with shock absorbers
(TLS)
Nhíp đa lá với giảm chấn thủy lực
Semi-elliptic leaf springs with shock absorbers
(MLS)
Nhíp lá parabol với giảm chấn thủy lực
Semi-elliptic tappered leaf springs with shock absorbers
(TLS)
Nhíp đa lá với giảm chấn thủy lực
Semi-elliptic leaf springs with shock absorbers
(MLS)
Nhíp lá parabol với giảm chấn thủy lực
Semi-elliptic tappered leaf springs with shock absorbers
(TLS)
Nhíp đa lá với giảm chấn thủy lực
Semi-elliptic leaf springs with shock absorbers
(MLS)
Hệ thống treo cầu sau
Rear suspension
Nhíp đa lá
Semi-elliptic leaf springs
(MLS)
Cỡ lốp
Tire size
11.00R20
Tốc độ cực đại
Maximum speed
Km/h
84.83
85.88
84.83
Khả năng vượt dốc
Gradeability tan (%)
Tan(%)
30
33.02
30
Tỉ số truyền cầu
Gear ratio
5.857
6.428
5.857
Tính năng khác / Other features
Phanh khí xả
Exhaust brake
Equipped
Phanh đỗ
Parking brake
Phanh lò xo điều khiển khí nén tác dụng lên trục sau
Air operated spring brake acting on rear axle
Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao
High-quality DENSO air conditioner
Equipped
Lựa chọn
Optional
Equipped
Equipped
Equipped
Equipped
Equipped
Bộ trích công suất PTO/PTO transmission
Equipped
Equipped
Không/Unequipped
Equipped
Không/Unequipped
Equipped
Cản trước/Bumper
Kiểu đường trường
On-road
Kiểu địa hình
Off-road
Kiểu đường trường
On-road
Cửa sổ điện và khóa trung tâm
Power window centre door lock
Equipped
CD&AM/FM Radio
AM/PM radio with CD player
Equipped
Thùng nhiên liệu
Fuel tank
L
200
Số chỗ ngồi
Seating capacity
Người
Person
3

FG8JJ7A 16.000 KG 260 PS

Động cơ
Model
Động cơ Diesel HINO J08E - WE, 6 xi-lanh thẳng hàng với tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
Công suất cực đại (ISO NET)
260 PS - (2.500 vòng/phút)
Mômen xoắn cực đại (ISO NET)
794 N.m- (1.500 vòng/phút)
Dung tích xylanh (cc)
7684
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Phun nhiên liệu điều khiển điện tử

 

Kích thước xe:

• Chiều dài cơ sở (mm): 5.530
• Kích thước bao ngoài (mm): 9,410 x 2,425 x 2,640
• Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis (mm): 7.255
• Tổng tải trọng (Kg): 15.100
• Tự trọng (Kg): 4.680

Động cơ

Model
Động cơ Diesel HINO J08E - WE, 6 xi-lanh thẳng hàng với tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
Công suất cực đại (ISO NET)
260 PS - (2.500 vòng/phút)
Mômen xoắn cực đại (ISO NET)
794 N.m- (1.500 vòng/phút)
Dung tích xylanh (cc)
7684
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Phun nhiên liệu điều khiển điện tử

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

FG8JPSL 15.100 KG 235 PS

• Tổng tải trọng : 15.100 KG , Tự trọng : 4.895 KG
• Động cơ Diesel J08E-UG Euro 2: 235 PS , 706 N.m
• Hộp số MF06S : 6 số tiến & 1 số lùi
• Thùng nhiên liệu 200L
• Điều hòa Denso, CD & AM / FM Radio

Kích thước xe:

• Chiều dài cơ sở (mm): 6.465
• Kích thước bao ngoài (mm): 10,775 x 2,425 x 2,640
• Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis (mm): 8.620
• Tổng tải trọng (Kg): 15.100
• Tự trọng (Kg): 4.895

Động cơ

• Model:  Động cơ Diesel HINO J08E–UG (Euro 2) tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
• Công suất cực đại (Jis Gross): 235 - (2.500 vòng/phút)
• Mômen xoắn cực đại (Jis Gross): 706 - (1.500 vòng/phút)
• Dung tích xylanh (cc): 7.684
• Hệ thống cung cấp nhiên liệu: Bơm piston
• Ly hợp: Loại đĩa đơn ma sát khô lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

FG8JPSU 15.100 KG 235 PS

• Tổng tải trọng : 15.100 KG , Tự trọng : 4.895 KG
• Động cơ Diesel J08E-UG Euro 2: 235 PS , 706 N.m
• Hộp số MF06S : 6 số tiến & 1 số lùi
• Thùng nhiên liệu 200L
• Điều hòa Denso, CD & AM / FM Radio

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước xe:

• Chiều dài cơ sở (mm): 6.985
• Kích thước bao ngoài (mm): 12.025 x 2.415 x 2.630
• Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis (mm): 9.870
• Tổng tải trọng (Kg): 15.100
• Tự trọng (Kg): 5.230

Động cơ

• Model:  Động cơ Diesel HINO J08E–UG (Euro 2) tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
• Công suất cực đại (Jis Gross): 235 - (2.500 vòng/phút)
• Mômen xoắn cực đại (Jis Gross): 706 - (1.500 vòng/phút)
• Dung tích xylanh (cc): 7.684
• Hệ thống cung cấp nhiên liệu: Bơm piston
• Ly hợp: Loại đĩa đơn ma sát khô lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

FG8JJSC 16,000 KG 235 PS

• Tổng tải trọng : 16.000 KG , Tự trọng : 4.880 KG
• Động cơ Diesel J08E-UG Euro 2: 235 PS , 706 N.m
• Hộp số MF06S : 6 số tiến & 1 số lùi
• Thùng nhiên liệu 200L
• Điều hòa Denso, CD & AM / FM Radio

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước xe:

• Chiều dài cơ sở (mm): 4.280
• Kích thước bao ngoài (mm): 7,520 x 2,425 x 2,640
• Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis (mm): 5.365
• Tổng tải trọng (Kg): 16,000
• Tự trọng (Kg): 4,880

Động cơ

• Model:  Động cơ Diesel HINO J08E–UG (Euro 2) tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
• Công suất cực đại (Jis Gross): 235 - (2.500 vòng/phút)
• Mômen xoắn cực đại (Jis Gross): 706 - (1.500 vòng/phút)
• Dung tích xylanh (cc): 7.684
• Hệ thống cung cấp nhiên liệu: Bơm piston
• Ly hợp: Loại đĩa đơn ma sát khô lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

FG8JPSC 16.000 KG 235 PS

• Tổng tải trọng : 16.000 KG , Tự trọng : 5.000 KG
• Động cơ Diesel J08E-UG Euro 2: 235 PS , 706 N.m
• Hộp số MF06S : 6 số tiến & 1 số lùi
• Thùng nhiên liệu 200L
• Điều hòa Denso, CD & AM / FM Radio

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước xe:

• Chiều dài cơ sở (mm): 5.530
• Kích thước bao ngoài (mm): 9,410 x 2,425 x 2,640
• Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis (mm): 7.255
• Tổng tải trọng (Kg): 16,000
• Tự trọng (Kg): 5.000

Động cơ

• Model:  Động cơ Diesel HINO J08E–UG (Euro 2) tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
• Công suất cực đại (Jis Gross): 235 - (2.500 vòng/phút)
• Mômen xoắn cực đại (Jis Gross): 706 - (1.500 vòng/phút)
• Dung tích xylanh (cc): 7.684
• Hệ thống cung cấp nhiên liệu: Bơm piston
• Ly hợp: Loại đĩa đơn ma sát khô lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

FG8JPSH 15.100 KG 235 PS

• Tổng tải trọng : 15.100 KG , Tự trọng : 4.620 KG
• Động cơ Diesel J08E-UG Euro 2: 235 PS , 706 N.m
• Hộp số MF06S : 6 số tiến & 1 số lùi
• Thùng nhiên liệu 200L
• Điều hòa Denso, CD & AM / FM Radio

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước xe:

• Chiều dài cơ sở (mm): 5.530
• Kích thước bao ngoài (mm): 9.410 x 2.425 x 2.625
• Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis (mm): 7.255
• Tổng tải trọng (Kg): 15.100
• Tự trọng (Kg): 4.620

Động cơ

• Model:  Động cơ Diesel HINO J08E–UG (Euro 2) tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
• Công suất cực đại (Jis Gross): 235 - (2.500 vòng/phút)
• Mômen xoắn cực đại (Jis Gross): 706 - (1.500 vòng/phút)
• Dung tích xylanh (cc): 7.684
• Hệ thống cung cấp nhiên liệu: Bơm piston
• Ly hợp: Loại đĩa đơn ma sát khô lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

FG8JPSN 16.000 KG 235 PS

• Tổng tải trọng : 16.000 KG , Tự trọng : 5.210 KG
• Động cơ Diesel J08E-UG Euro 2: 235 PS , 706 N.m
• Hộp số MF06S : 6 số tiến & 1 số lùi
• Thùng nhiên liệu 200L
• Điều hòa Denso, CD & AM / FM Radio

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước xe:

• Chiều dài cơ sở (mm): 6.465
• Kích thước bao ngoài (mm): 10,775 x 2,425 x 2,640
• Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis (mm): 8.620
• Tổng tải trọng (Kg): 16.000
• Tự trọng (Kg): 5.210

Động cơ

• Model:  Động cơ Diesel HINO J08E–UG (Euro 2) tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
• Công suất cực đại (Jis Gross): 235 - (2.500 vòng/phút)
• Mômen xoắn cực đại (Jis Gross): 706 - (1.500 vòng/phút)
• Dung tích xylanh (cc): 7.684
• Hệ thống cung cấp nhiên liệu: Bơm piston
• Ly hợp: Loại đĩa đơn ma sát khô lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Động cơ Euro 3 nối tiếng với mô men xoắn lớn và bền bỉ của Hino được phát triển lên một tầm cao mới ,để giảm phát thải khí xả đồng thời tăng khả năng tiết kiệm nhiên liệu

Khung xe dẻo dai, bền bỉ, nhập khẩu từ Nhật Bản. Đáp ứng đa dạng các loại thùng theo yêu cầu của khách hàng.

Nội thất được thiết kế tăng tính tiện lợi và khả năng hoạt động nhờ cụm điều khiển trung tâm lớn đa chức năng

Cột A được thiết kế mỏng khiến tầm quan sát hầu như không bị cản, cho phép lái xe dễ dàng phát hiện khách bộ hành hoặc người đi xe đạp